viễn dụng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ít được dùng, không phổ biến: "viễn dụng" mô tả một từ ngữ, cách diễn đạt hoặc khái niệm hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hoặc văn bản hàng ngày.
    • Cổ xưa, lạc hậu: Trong một số ngữ cảnh, "viễn dụng" có thể chỉ những từ ngữ đã lỗi thời, không còn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một thuật ngữ viễn dụng, ít người biết đến. (Thuật ngữ này hiếm khi được dùng, không phổ biến.)
    • Những từ viễn dụng thường chỉ xuất hiện trong văn bản cổ. (Các từ ít dùng thường chỉ trong tài liệu xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ viễn dụng": danh từ ghép chỉ một từ ngữ hiếm dùng.
    • Tra từ điển, tôi gặp nhiều từ viễn dụng không quen. (Khi tra cứu, tôi thấy nhiều từ hiếm, không thông dụng.)
  • "lối nói viễn dụng": cách diễn đạt xa lạ, không thông dụng.
    • Lối nói viễn dụng này khó hiểu đối với người đọc hiện đại. (Cách nói ít dùng này gây khó khăn cho độc giả ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Viễn (tính từ): xa xôi, cách trởthành tố trong "viễn dụng".
    • Viễn cảnh. (Cảnh tượng xa xôi.)
  • Dụng (động từ/danh từ): dùng, sử dụngthành tố trong "viễn dụng".
    • Ứng dụng. (Áp dụng vào thực tế.)
  • Ít dụng (tính từ): hiếm khi được dùnggần nghĩa với "viễn dụng".
    • Từ ít dụng này chỉ trong từ điển. (Từ hiếm dùng này chỉ tồn tại trong sách tra cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiếm dụng: ít được dùng, không phổ biến.
  • Cổ ngữ: từ ngữ cổ xưa, không còn thông dụng.
  • Lạc hậu: lỗi thời, không phù hợp với thời đại.
Thành ngữ liên quan
  • Viễn dụng bất thường: hiếm khi dùng, không thường xuyên.
    • Trong văn học cổ, nhiều từ viễn dụng bất thường được dùng để tạo phong cách. (Trong văn chương xưa, nhiều từ hiếm dùng được sử dụng để tạo nét độc đáo.)